Đinh tai nhức óc

Direct English translation

Piercing the ears, aching the head.

Equivalent English version

Deafening

Giải thích tiếng Việt
Chỉ âm thanh hoặc tiếng động quá mạnh, chói gắt, gây cảm giác rất khó chịu mệt mỏi. Thường dùng để than phiền hoặc nhấn mạnh mức độ ồn ào khó chịu.
English explanation
Describes a very loud, harsh sound that causes intense discomfort or irritation. It is commonly used to complain about or emphasize unbearable noise.